Trang chủ4760 • TYO
add
ALPHA CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
1.636,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.630,00 ¥ - 1.646,00 ¥
Phạm vi một năm
1.341,00 ¥ - 3.990,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 T JPY
Số lượng trung bình
2,56 N
Tỷ số P/E
9,28
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 7,82% |
Chi phí hoạt động | 573,00 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 52,00 Tr | 136,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | 119,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,50 Tr | 76,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 949,00 Tr | -6,32% |
Tổng tài sản | 4,64 T | 11,70% |
Tổng nợ | 3,16 T | 12,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 804,04 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,00 Tr | 136,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
334