Trang chủ4766 • TPE
add
Nan Pao Resins Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
349,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
343,00 NT$ - 352,00 NT$
Phạm vi một năm
296,00 NT$ - 445,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,08 T TWD
Số lượng trung bình
768,24 N
Tỷ số P/E
17,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,93 T | -3,13% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | -1,17% |
Thu nhập ròng | 560,47 Tr | -13,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,45 | -10,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | -2,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,81 T | 4,91% |
Tổng tài sản | 27,73 T | 1,71% |
Tổng nợ | 12,30 T | 8,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 560,47 Tr | -13,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | 14,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,70 Tr | -75,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -528,50 Tr | -45,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 580,60 Tr | -7,34% |
Dòng tiền tự do | 650,54 Tr | -11,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
2.076