Trang chủ4770 • TPE
add
Allied Supreme Corp
Giá đóng cửa hôm trước
227,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
227,00 NT$ - 232,50 NT$
Phạm vi một năm
203,50 NT$ - 345,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,43 T TWD
Số lượng trung bình
711,87 N
Tỷ số P/E
22,69
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | -35,02% |
Chi phí hoạt động | 139,06 Tr | -18,65% |
Thu nhập ròng | 143,86 Tr | -65,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,69 | -47,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,80 | -65,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,25 Tr | -58,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | 10,08% |
Tổng tài sản | 10,35 T | -3,19% |
Tổng nợ | 2,12 T | -9,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,86 Tr | -65,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 387,31 Tr | -13,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -356,65 Tr | -740,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,93 Tr | 630,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 224,71 Tr | -39,44% |
Dòng tiền tự do | 284,95 Tr | 5,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
456