Trang chủ479A • TYO
add
PRONI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.435,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.439,00 ¥ - 1.550,00 ¥
Phạm vi một năm
1.261,00 ¥ - 2.099,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,67 T JPY
Số lượng trung bình
72,99 N
Tỷ số P/E
13,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 927,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 800,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 7,23 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -91,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | — |
Tổng tài sản | 3,35 T | — |
Tổng nợ | 1,72 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2012
Trang web
Nhân viên
156