Trang chủ4807 • TPE
add
Regal Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,90 NT$ - 15,05 NT$
Phạm vi một năm
14,20 NT$ - 18,68 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
734,94 Tr TWD
Số lượng trung bình
97,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,58 Tr | -7,50% |
Chi phí hoạt động | 71,88 Tr | -1,53% |
Thu nhập ròng | 12,52 Tr | -45,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,40 | -41,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,28 Tr | 50,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,82 Tr | 41,36% |
Tổng tài sản | 1,54 T | -3,41% |
Tổng nợ | 663,18 Tr | -12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 876,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,52 Tr | -45,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 292,50 Tr | 177,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,65 Tr | -3,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -306,43 Tr | -589,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,63 Tr | -47,46% |
Dòng tiền tự do | 267,54 Tr | 201,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web