Trang chủ4826 • TYO
add
Computer Institute of Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
518,00 ¥ - 525,00 ¥
Phạm vi một năm
414,00 ¥ - 605,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,70 T JPY
Số lượng trung bình
335,51 N
Tỷ số P/E
16,45
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,32 T | 9,88% |
Chi phí hoạt động | 904,98 Tr | 7,99% |
Thu nhập ròng | 501,40 Tr | 48,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,85 | 35,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 857,69 Tr | 46,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,10 T | 8,90% |
Tổng tài sản | 19,80 T | 7,89% |
Tổng nợ | 4,58 T | 19,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 501,40 Tr | 48,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 1, 1976
Trang web
Nhân viên
1.677