Trang chủ489500 • KOSDAQ
add
LK Chem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.600,00 ₩ - 34.900,00 ₩
Phạm vi một năm
16.410,00 ₩ - 59.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
215,65 T KRW
Số lượng trung bình
93,22 N
Tỷ số P/E
49,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,49 T | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 30,45% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | -33,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,70 | -36,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 T | -7,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,35 T | 96,92% |
Tổng tài sản | 66,12 T | 60,35% |
Tổng nợ | 6,53 T | -3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | -33,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,41 T | 79,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,15 T | -73,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,21 Tr | 105,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,64 T | -27,24% |
Dòng tiền tự do | -1,82 T | 62,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
54