Trang chủ489790 • KRX
add
Hanwha Vision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
79.100,00 ₩ - 83.800,00 ₩
Phạm vi một năm
35.650,00 ₩ - 97.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 NT KRW
Số lượng trung bình
765,24 N
Tỷ số P/E
67,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 459,21 T | — |
Chi phí hoạt động | 200,65 T | — |
Thu nhập ròng | 63,68 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 13,87 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,37 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | -30,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 268,46 T | — |
Tổng tài sản | 1,81 NT | — |
Tổng nợ | 943,17 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 866,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,68 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,26 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,65 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,64 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,47 T | — |
Dòng tiền tự do | 10,05 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web