Trang chủ4915 • TPE
add
Primax Electronics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
74,60 NT$ - 75,40 NT$
Phạm vi một năm
68,60 NT$ - 90,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
35,38 T TWD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
13,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,94 T | 13,05% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | 12,47% |
Thu nhập ròng | 441,81 Tr | -7,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,96 | -17,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,95 | -7,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 909,01 Tr | 9,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,32 T | -11,47% |
Tổng tài sản | 51,22 T | 2,19% |
Tổng nợ | 30,70 T | 1,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 441,81 Tr | -7,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 T | -32,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -680,28 Tr | -59,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -326,66 Tr | 69,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 727,31 Tr | 110,41% |
Dòng tiền tự do | 193,69 Tr | -84,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web