Trang chủ4917 • TYO
add
Mandom
Giá đóng cửa hôm trước
3.085,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.085,00 ¥ - 3.090,00 ¥
Phạm vi một năm
1.271,00 ¥ - 3.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
148,91 T JPY
Số lượng trung bình
160,55 N
Tỷ số P/E
64,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,94 T | -0,06% |
Chi phí hoạt động | 8,13 T | 2,28% |
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | 89,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 89,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | 57,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,54 T | 1,93% |
Tổng tài sản | 96,26 T | 0,37% |
Tổng nợ | 19,06 T | -8,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 489,00 Tr | 89,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -127,00 Tr | 73,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -463,00 Tr | 3,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,00 Tr | 93,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,03 T | 17,51% |
Dòng tiền tự do | -901,00 Tr | -181,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 12, 1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.587