Trang chủ4919 • TYO
add
Công ty TNHH Milbon
Giá đóng cửa hôm trước
2.771,00 ¥
Phạm vi một năm
2.303,00 ¥ - 2.845,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,52 T JPY
Số lượng trung bình
94,34 N
Tỷ số P/E
26,08
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,04 T | 4,98% |
Chi phí hoạt động | 7,37 T | 6,04% |
Thu nhập ròng | 1,76 T | 8,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,67 | 3,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,76 T | 7,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,82 T | -14,56% |
Tổng tài sản | 57,80 T | -1,86% |
Tổng nợ | 8,74 T | -13,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,76 T | 8,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.237