Trang chủ4930 • TPE
add
Star Comgistic Capital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,10 NT$ - 19,20 NT$
Phạm vi một năm
19,00 NT$ - 25,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 T TWD
Số lượng trung bình
81,11 N
Tỷ số P/E
32,21
Tỷ lệ cổ tức
3,12%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | -28,19% |
Chi phí hoạt động | 206,60 Tr | -9,17% |
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -92,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,34 | -89,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,93 Tr | -91,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,95 T | 9,12% |
Tổng tài sản | 11,28 T | -10,03% |
Tổng nợ | 4,93 T | -17,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -92,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 295,58 Tr | -78,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 173,56 Tr | 118,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,14 Tr | -1.235,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 420,86 Tr | -4,94% |
Dòng tiền tự do | 182,86 Tr | -48,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
5.500