Trang chủ4956 • TPE
add
Epileds Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
45,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,20 NT$ - 46,75 NT$
Phạm vi một năm
17,70 NT$ - 46,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 T TWD
Số lượng trung bình
12,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,97 Tr | -2,45% |
Chi phí hoạt động | 38,02 Tr | -24,31% |
Thu nhập ròng | 23,05 Tr | 332,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,18 | 338,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,29 Tr | 71,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 290,90 Tr | 65,43% |
Tổng tài sản | 2,71 T | -2,33% |
Tổng nợ | 1,09 T | 1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,05 Tr | 332,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,89 Tr | 1.329,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,73 Tr | -95,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,82 Tr | -353,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,25 Tr | 4.054,39% |
Dòng tiền tự do | 167,71 Tr | 558,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
445