Trang chủ4961 • TPE
add
Fitipower Integrated Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
156,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
153,00 NT$ - 156,00 NT$
Phạm vi một năm
134,50 NT$ - 230,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,55 T TWD
Số lượng trung bình
970,60 N
Tỷ số P/E
15,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,98 T | -22,59% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 19,79% |
Thu nhập ròng | 189,94 Tr | -58,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,77 | -46,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,56 | -58,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,47 Tr | -67,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,06 T | 0,48% |
Tổng tài sản | 26,34 T | -1,24% |
Tổng nợ | 3,76 T | -11,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,94 Tr | -58,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,32 Tr | -92,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,57 Tr | 95,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,17 Tr | -86,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 237,94 Tr | 194,23% |
Dòng tiền tự do | -827,20 Tr | -290,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
481