Trang chủ4966 • TYO
add
C.Uyemura & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.680,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23.140,00 ¥ - 24.130,00 ¥
Phạm vi một năm
8.460,00 ¥ - 24.650,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
418,81 T JPY
Số lượng trung bình
58,77 N
Tỷ số P/E
25,73
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,26 T | 7,54% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | 7,29% |
Thu nhập ròng | 4,49 T | 7,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,52 | -0,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,55 T | 11,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,26 T | 19,60% |
Tổng tài sản | 134,50 T | 10,26% |
Tổng nợ | 21,85 T | 0,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,49 T | 7,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1848
Trang web
Nhân viên
1.552