Trang chủ4992 • TYO
add
Hokko Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.778,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.772,00 ¥ - 1.793,00 ¥
Phạm vi một năm
1.122,00 ¥ - 1.880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,20 T JPY
Số lượng trung bình
60,79 N
Tỷ số P/E
9,78
Tỷ lệ cổ tức
2,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,24 T | 5,80% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | 5,99% |
Thu nhập ròng | 1,73 T | 22,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,68 | 15,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 T | 15,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,98 T | 75,16% |
Tổng tài sản | 81,53 T | 16,34% |
Tổng nợ | 25,51 T | 23,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,73 T | 22,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 2, 1950
Trang web
Nhân viên
742