Trang chủ4994 • TPE
add
X-Legend Entertainment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
96,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
95,50 NT$ - 100,00 NT$
Phạm vi một năm
88,80 NT$ - 117,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,59 T TWD
Số lượng trung bình
26,07 N
Tỷ số P/E
50,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,89 Tr | -17,29% |
Chi phí hoạt động | 170,76 Tr | 6,25% |
Thu nhập ròng | 16,35 Tr | -77,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | -72,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,50 Tr | -72,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | -19,02% |
Tổng tài sản | 1,46 T | -10,27% |
Tổng nợ | 435,07 Tr | 8,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,35 Tr | -77,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -294,68 Tr | -122,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | 60,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 322,58 Tr | 25,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,41 Tr | -78,06% |
Dòng tiền tự do | 31,02 Tr | -69,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
916