Trang chủ4E9 • FRA
add
Gogo AI Network Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,061 € - 0,14 €
Giá trị vốn hóa thị trường
21,35 Tr CAD
Số lượng trung bình
814,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,18 N | 102,89% |
Chi phí hoạt động | 255,81 N | 133,81% |
Thu nhập ròng | -201,03 N | 94,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -308,45 | -275,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 617,10 N | 10,38% |
Tổng tài sản | 2,93 Tr | 72,20% |
Tổng nợ | 357,83 N | 1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -201,03 N | 94,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,16 N | -35,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 677,15 N | 551,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,04 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 544,94 N | 381,23% |
Dòng tiền tự do | 83,03 N | 105,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web