Trang chủ4HV0 • FRA
add
Maple Leaf Green World Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,020 €
Giá trị vốn hóa thị trường
969,81 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,97 N | -90,47% |
Thu nhập ròng | -8,60 N | 91,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,97 N | 867,12% |
Tổng tài sản | 203,11 N | 21,26% |
Tổng nợ | 8,29 Tr | 38,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,60 N | 91,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,15 N | 74,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,15 N | 40,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -857,48 N | 79,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1