Trang chủ4I3 • FRA
add
Echo Investment SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 €
Phạm vi một năm
1,05 € - 1,47 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,19 T PLN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 850,90 Tr | 175,48% |
Chi phí hoạt động | 74,50 Tr | -2,67% |
Thu nhập ròng | 109,12 Tr | 774,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,82 | 344,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 189,08 Tr | 234,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 377,45 Tr | 3,07% |
Tổng tài sản | 6,58 T | -2,90% |
Tổng nợ | 4,92 T | 3,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 412,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 109,12 Tr | 774,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 232,77 Tr | -0,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 324,05 Tr | 456,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -336,78 Tr | -36,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 220,04 Tr | 315,04% |
Dòng tiền tự do | 504,35 Tr | 31,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
642