Trang chủ4I5 • FRA
add
Forum Engineering Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,00 €
Mức chênh lệch một ngày
9,00 € - 9,00 €
Phạm vi một năm
5,85 € - 9,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
90,92 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,68 T | 6,35% |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | -0,51% |
Thu nhập ròng | 754,00 Tr | -20,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,79 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | 11,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,21 T | 12,74% |
Tổng tài sản | 18,65 T | 7,94% |
Tổng nợ | 4,51 T | -2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 754,00 Tr | -20,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1981
Trang web
Nhân viên
4.588