Trang chủ4U4 • FRA
add
Laekna Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,84 €
Mức chênh lệch một ngày
1,91 € - 1,91 €
Phạm vi một năm
1,11 € - 2,52 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,10 T HKD
Số lượng trung bình
85,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,10 Tr | 25.274,88% |
Chi phí hoạt động | 100,06 Tr | 51,16% |
Thu nhập ròng | -49,84 Tr | 9,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -97,53 | -100,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -58,83 Tr | 10,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | 57,79% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 47,37% |
Tổng nợ | 234,47 Tr | 51,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 420,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,84 Tr | 9,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,34 Tr | 86,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,86 Tr | -38,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 267,82 Tr | 112,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 283,11 Tr | 149,45% |
Dòng tiền tự do | -6,35 Tr | 79,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
83