Trang chủ4UM • FRA
add
Emmerson PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 €
Mức chênh lệch một ngày
0,016 € - 0,016 €
Phạm vi một năm
0,0065 € - 0,050 €
Giá trị vốn hóa thị trường
29,42 Tr GBP
Số lượng trung bình
5,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 520,00 N | -36,24% |
Thu nhập ròng | -645,00 N | 19,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,57 Tr | 662,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 573,00 N | -76,05% |
Tổng tài sản | 692,00 N | -97,16% |
Tổng nợ | 992,00 N | 242,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -300,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -187,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 433,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -645,00 N | 19,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,00 N | 84,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 N | -100,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -175,00 N | -176,92% |
Dòng tiền tự do | -221,56 N | 59,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1