Trang chủ500058 • BOM
add
Bihar Sponge Iron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,98 ₹
Mức chênh lệch một ngày
14,70 ₹ - 15,68 ₹
Phạm vi một năm
9,15 ₹ - 19,65 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T INR
Số lượng trung bình
47,32 N
Tỷ số P/E
10,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 873,02 Tr | 63,79% |
Chi phí hoạt động | 71,49 Tr | 104,27% |
Thu nhập ròng | 62,08 Tr | 228,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,11 | 100,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,14 Tr | 330,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,21 Tr | -3,29% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -414,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,08 Tr | 228,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
23