Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,25%
1.104,10
+2,73
+0,25%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,16
-9,19
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,09%
1.197,81
-1,02
-0,09%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,41
-15,54
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
634,44
-4,07
-0,64%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
840,90
-2,62
-0,31%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
215,13
-0,82
-0,38%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,86%
3.228,71
+89,80
+2,86%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
935,87
+1,50
+0,16%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,12
-20,31
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.399,84
+19,65
+0,83%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
500440:BOM
Hindalco Industries Ltd
1.049,90 ₹
+0,82%
(+8,50) 1 ngày
24 thg 4, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500440...
Mở
1.026,75 ₹
Cao
1.054,00 ₹
Thấp
1.026,75 ₹
Vốn hoá thị trường
2,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
559,60 N
Khối lượng
262,82 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.054,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
602,10 ₹
EPS
72,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
79 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Hindalco Industries Limited an Indian aluminium and copper manufacturing company, is a subsidiary of the Aditya Birla Group. Its headquarters are at Mumbai, Maharashtra, India. The company is listed in the Forbes Global 2000 at 661st rank. Its market capitalisation by the end of November 2023 was US$15.6 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Hindalco Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webhindalco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
648,90 T
642,32 T
660,58 T
665,21 T
Giá vốn hàng bán
431,72 T
444,14 T
450,34 T
457,83 T
Chi phí doanh thu
431,72 T
444,14 T
450,34 T
457,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,30 T
42,53 T
41,21 T
43,49 T
Chi phí hoạt động
139,25 T
138,27 T
142,08 T
149,64 T
Tổng chi phí hoạt động
570,97 T
582,41 T
592,42 T
607,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,93 T
59,91 T
68,16 T
57,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,17 T
6,02 T
7,13 T
5,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
65,48 T
56,76 T
65,40 T
28,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,66 T
58,41 T
67,27 T
54,39 T
Chi phí thuế thu nhập
12,66 T
16,72 T
17,99 T
7,80 T
Thuế suất hiệu dụng
19,33%
29,46%
27,51%
27,57%
Chi phí hoạt động khác
78,64 T
74,90 T
79,27 T
84,14 T
Thu nhập ròng
52,83 T
40,04 T
47,41 T
20,49 T
Biên lợi nhuận ròng
8,14%
6,23%
7,18%
3,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
23,74
8,37
10,19
17,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,09 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,84 T
-7,54 T
-8,03 T
-8,81 T
Chi phí lãi suất ròng
2,25 T
-7,54 T
-8,03 T
-8,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,18 T
20,80 T
21,55 T
22,20 T
EBITDA
96,48 T
78,46 T
89,34 T
76,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay