Trang chủ5028 • TYO
add
SecondXight Analytica Inc
Giá đóng cửa hôm trước
375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
375,00 ¥ - 379,00 ¥
Phạm vi một năm
305,00 ¥ - 659,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T JPY
Số lượng trung bình
26,89 N
Tỷ số P/E
30,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,00 Tr | 18,96% |
Chi phí hoạt động | 120,00 Tr | 36,36% |
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | -48,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,04 | -56,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,25 Tr | -46,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 369,00 Tr | -28,21% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 19,10% |
Tổng nợ | 301,00 Tr | 20,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 965,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | -48,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2016
Trang web
Nhân viên
80