Trang chủ5029 • TYO
add
Circlace Inc
Giá đóng cửa hôm trước
620,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
600,00 ¥ - 619,00 ¥
Phạm vi một năm
540,00 ¥ - 1.744,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T JPY
Số lượng trung bình
7,80 N
Tỷ số P/E
23,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 10,36% |
Chi phí hoạt động | 416,00 Tr | 4,52% |
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | -118,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,99 | -116,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,50 Tr | -85,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 266,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,00 Tr | -39,74% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 3,49% |
Tổng nợ | 663,00 Tr | -11,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 937,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | -118,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2012
Trang web
Nhân viên
356