Trang chủ5033 • TYO
add
Nulab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
759,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
749,00 ¥ - 759,00 ¥
Phạm vi một năm
660,00 ¥ - 1.252,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,86 T JPY
Số lượng trung bình
7,02 N
Tỷ số P/E
13,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 6,83% |
Chi phí hoạt động | 734,00 Tr | 29,00% |
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | -59,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | -62,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,75 Tr | -53,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 T | 3,48% |
Tổng tài sản | 4,43 T | 12,83% |
Tổng nợ | 2,36 T | 7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,00 Tr | -59,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
180