Trang chủ5034 • TYO
add
unerry Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.442,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.391,00 ¥ - 2.464,00 ¥
Phạm vi một năm
1.705,00 ¥ - 4.210,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 T JPY
Số lượng trung bình
19,40 N
Tỷ số P/E
30,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 23,14% |
Chi phí hoạt động | 323,99 Tr | 18,68% |
Thu nhập ròng | 45,69 Tr | 11,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | -9,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | 2,62% |
Tổng tài sản | 2,73 T | 18,57% |
Tổng nợ | 653,00 Tr | 18,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,69 Tr | 11,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2015
Trang web
Nhân viên
91