Trang chủ505302 • BOM
add
Lakshmi Engineering and Warehousing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.020,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.025,20 ₹ - 2.126,50 ₹
Phạm vi một năm
1.681,20 ₹ - 2.787,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T INR
Số lượng trung bình
42,00
Tỷ số P/E
100,46
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,50 Tr | 11,82% |
Chi phí hoạt động | 14,42 Tr | -27,15% |
Thu nhập ròng | 3,35 Tr | 272,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,71 | 253,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,72 Tr | 583,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,54 Tr | -20,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 668,86 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,35 Tr | 272,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
111