Trang chủ5074 • TYO
add
Tess Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
649,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
663,00 ¥ - 694,00 ¥
Phạm vi một năm
297,00 ¥ - 771,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,89 T JPY
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
52,97
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,33 T | 47,70% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 4,73% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | 1.586,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,02 | 1.102,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,03 T | 61,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,11 T | -15,94% |
Tổng tài sản | 160,16 T | 11,98% |
Tổng nợ | 112,52 T | 12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | 1.586,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2009
Trang web
Nhân viên
471