Trang chủ5076 • TYO
add
Infroneer Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.095,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.037,00 ¥ - 2.076,50 ¥
Phạm vi một năm
1.131,00 ¥ - 2.785,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
654,01 T JPY
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
8,11
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 344,13 T | 53,85% |
Chi phí hoạt động | 30,64 T | 91,57% |
Thu nhập ròng | 26,90 T | 114,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,82 | 39,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,37 T | 15,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 198,94 T | 66,19% |
Tổng tài sản | 1,90 NT | 31,93% |
Tổng nợ | 1,29 NT | 41,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 608,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,90 T | 114,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,09 T | -0,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,87 T | 408,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,71 T | -34,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,43 T | 438,89% |
Dòng tiền tự do | -48,66 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2021
Trang web
Nhân viên
8.076