Trang chủ50I • FRA
add
Hygeia Healthcare Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 €
Mức chênh lệch một ngày
1,28 € - 1,28 €
Phạm vi một năm
1,16 € - 1,88 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | -2,18% |
Chi phí hoạt động | 118,99 Tr | -5,85% |
Thu nhập ròng | -41,27 Tr | -138,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,09 | -139,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,50 Tr | -13,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 580,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 694,79 Tr | 6,63% |
Tổng tài sản | 10,66 T | -2,42% |
Tổng nợ | 3,88 T | -8,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 617,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,27 Tr | -138,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
7.906