Trang chủ511692 • BOM
add
Ajcon Global Services Ltd (NDA)
Giá đóng cửa hôm trước
7,59 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7,07 ₹ - 7,88 ₹
Phạm vi một năm
5,11 ₹ - 14,47 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
439,14 Tr INR
Số lượng trung bình
15,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,69 Tr | 3,06% |
Chi phí hoạt động | 9,96 Tr | -5,83% |
Thu nhập ròng | 2,54 Tr | -1,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | -4,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,69 Tr | 18,38% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,54 Tr | -1,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
34