Trang chủ511756 • BOM
add
Abirami Financial Services (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
32,05 ₹ - 32,05 ₹
Phạm vi một năm
27,89 ₹ - 56,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
173,07 Tr INR
Số lượng trung bình
799,00
Tỷ số P/E
39,54
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 Tr | -0,21% |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 20,49% |
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | -15,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,76 | -15,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,81 Tr | -0,63% |
Tổng tài sản | 200,34 Tr | -0,58% |
Tổng nợ | 6,25 Tr | 67,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | -15,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,04 Tr | 23,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,33 Tr | -5,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 286,00 N | 160,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web