Trang chủ512257 • BOM
add
Swasti Vinayaka Art and Hertg Crprtn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3,53 ₹ - 3,68 ₹
Phạm vi một năm
2,82 ₹ - 5,02 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
324,00 Tr INR
Số lượng trung bình
39,52 N
Tỷ số P/E
8,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,30 Tr | 91,70% |
Chi phí hoạt động | 32,40 Tr | 31,19% |
Thu nhập ròng | 8,32 Tr | 72,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,15 | -10,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,94 Tr | 51,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 302,00 N | -30,09% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,32 Tr | 72,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
38