Trang chủ5132 • TYO
add
pluszero Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.482,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.445,00 ¥ - 2.515,00 ¥
Phạm vi một năm
1.961,00 ¥ - 4.495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,23 T JPY
Số lượng trung bình
83,76 N
Tỷ số P/E
53,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 391,00 Tr | 4,27% |
Chi phí hoạt động | 109,00 Tr | 22,47% |
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 5,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,48 | 0,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,25 Tr | 4,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 28,22% |
Tổng tài sản | 1,82 T | 29,88% |
Tổng nợ | 195,00 Tr | 9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 5,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 2018
Trang web
Nhân viên
113