Trang chủ514171 • BOM
add
Ceeta Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
43,00 ₹ - 44,70 ₹
Phạm vi một năm
30,40 ₹ - 54,98 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
639,56 Tr INR
Số lượng trung bình
346,00
Tỷ số P/E
173,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,93 Tr | 4,73% |
Chi phí hoạt động | 28,28 Tr | -4,40% |
Thu nhập ròng | 995,00 N | 71,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 | 63,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 Tr | 486,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,53 Tr | 47,62% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 276,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 995,00 N | 71,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
58