Trang chủ519014 • BOM
add
Prashant India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,07 ₹
Phạm vi một năm
9,56 ₹ - 28,33 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
55,36 Tr INR
Số lượng trung bình
98,00
Tỷ số P/E
0,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 753,00 N | -15,77% |
Thu nhập ròng | -26,74 Tr | -3.037,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -750,00 N | -17,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,68 Tr | 2.407,23% |
Tổng tài sản | 18,54 Tr | 14,65% |
Tổng nợ | 277,77 Tr | -20,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -259,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,74 Tr | -3.037,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,24 Tr | -9.474,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,63 Tr | 461,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,98 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -636,00 N | -12.620,00% |
Dòng tiền tự do | -18,22 Tr | -74.464,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5