Trang chủ519552 • BOM
add
Heritage Foods Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
361,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
356,45 ₹ - 369,00 ₹
Phạm vi một năm
292,05 ₹ - 541,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
33,87 T INR
Số lượng trung bình
21,83 N
Tỷ số P/E
20,61
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,19 T | 8,24% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | 10,73% |
Thu nhập ròng | 346,50 Tr | -19,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,10 | -25,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,73 | -19,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 581,45 Tr | -16,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | -5,73% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 346,50 Tr | -19,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Heritage Foods Limited is an Indian private sector dairy enterprise, operating primarily in South India. It has its headquarters in Hyderabad, India. Wikipedia
Ngày thành lập
5 thg 6, 1992
Trang web
Nhân viên
3.353