Trang chủ519A • TYO
add
Basic Inc
Giá đóng cửa hôm trước
683,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
663,00 ¥ - 685,00 ¥
Phạm vi một năm
663,00 ¥ - 835,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,00 T JPY
Số lượng trung bình
52,99 N
Tỷ số P/E
11,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 590,56 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 400,38 Tr | — |
Thu nhập ròng | 92,30 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 15,63 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,85 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -10,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 586,52 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,16 T | — |
Tổng nợ | 441,82 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 721,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,30 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,04 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,40 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,85 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 34,97 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 2004
Trang web
Nhân viên
111