Trang chủ521216 • BOM
add
Dhanalaxmi Roto Spinners Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
84,62 ₹
Mức chênh lệch một ngày
86,00 ₹ - 97,50 ₹
Phạm vi một năm
71,00 ₹ - 119,44 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
678,65 Tr INR
Số lượng trung bình
1,83 N
Tỷ số P/E
6,81
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,88 Tr | -18,53% |
Chi phí hoạt động | 31,98 Tr | 6,79% |
Thu nhập ròng | 16,32 Tr | -34,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | -19,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,55 Tr | -43,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 433,91 Tr | -6,03% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 615,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,32 Tr | -34,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
9