Trang chủ522074 • BOM
add
ELGI Equipments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
554,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
547,05 ₹ - 556,50 ₹
Phạm vi một năm
408,95 ₹ - 608,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
173,24 T INR
Số lượng trung bình
56,71 N
Tỷ số P/E
43,07
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,03 T | 18,38% |
Chi phí hoạt động | 3,86 T | 15,54% |
Thu nhập ròng | 952,00 Tr | 18,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,49 | -0,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,36 | 31,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | 19,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,60 T | 33,71% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 952,00 Tr | 18,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
2.138