Trang chủ523445 • BOM
add
Reliance Industrial Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
809,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
791,10 ₹ - 813,95 ₹
Phạm vi một năm
620,50 ₹ - 1.047,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,99 T INR
Số lượng trung bình
13,66 N
Tỷ số P/E
96,36
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,30 Tr | -32,51% |
Chi phí hoạt động | 100,20 Tr | -14,80% |
Thu nhập ròng | 32,20 Tr | 0,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,20 | 49,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,40 Tr | 64,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 T | 45,82% |
Tổng tài sản | 5,30 T | -1,37% |
Tổng nợ | 558,90 Tr | -25,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,20 Tr | 0,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Reliance Industrial Infrastructure Limited, formerly Chembur Patalganga Pipelines Limited, is an industrial infrastructure company based in Mumbai, India. It is a part of Reliance Industries. It also leases equipment and offers IT consulting services. Wikipedia
Ngày thành lập
29 thg 9, 1988
Trang web
Nhân viên
66