Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,07%
1.101,37
-0,81
-0,07%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,47%
613,35
-2,89
-0,47%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,77%
1.198,83
+9,11
+0,77%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,75%
1.755,95
+30,26
+1,75%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,79%
638,51
-5,11
-0,79%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,65%
843,52
+13,73
+1,65%
829,79832,32845,25832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,19%
215,95
+2,55
+1,19%
213,40213,40216,07213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,48%
3.138,91
-47,01
-1,48%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,80%
934,37
+25,43
+2,80%
908,94912,57934,91912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,10%
1.477,43
-1,53
-0,10%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,05%
2.380,19
-25,17
-1,05%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
523610:BOM
ITI Ltd
303,80 ₹
-0,15%
(-0,45) 1 ngày
23 thg 4, 15:42:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523610...
Mở
303,30 ₹
Cao
306,70 ₹
Thấp
300,10 ₹
Vốn hoá thị trường
292,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
556,61 N
Khối lượng
148,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
372,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
232,90 ₹
EPS
-1,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
897,00 Tr
Số nhân viên
763
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
ITI Limited, earlier known as Indian Telephone Industries Limited, is a central public sector undertaking in India. It is under the ownership of Department of Telecommunications, Ministry of Communications, Government of India. Wikipedia
Giới thiệu về ITI Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên763
Ngày thành lập12 thg 10, 1948
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webitiltd.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
10,46 T
4,98 T
5,43 T
5,15 T
Giá vốn hàng bán
10,33 T
4,49 T
4,86 T
4,27 T
Chi phí doanh thu
10,33 T
4,49 T
4,86 T
4,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
630,63 Tr
389,90 Tr
383,10 Tr
387,90 Tr
Chi phí hoạt động
697,78 Tr
707,20 Tr
716,10 Tr
730,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,03 T
5,20 T
5,58 T
5,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-570,96 Tr
-218,80 Tr
-143,60 Tr
143,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-346,15 Tr
130,40 Tr
148,20 Tr
123,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,70 Tr
-636,10 Tr
-543,60 Tr
-253,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-672,34 Tr
-600,00 Tr
-526,50 Tr
-207,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-222,08 Tr
171,80 Tr
201,50 Tr
232,20 Tr
Thu nhập ròng
-43,70 Tr
-636,10 Tr
-543,60 Tr
-253,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,42%
-12,77%
-10,00%
-4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
272,39 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,36 Tr
-508,70 Tr
-529,90 Tr
-476,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
241,03 Tr
-508,70 Tr
-529,90 Tr
-476,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
289,23 Tr
145,50 Tr
131,50 Tr
110,10 Tr
EBITDA
-415,86 Tr
-45,80 Tr
-16,05 Tr
298,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay