Trang chủ523638 • BOM
add
IP Rings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
121,63 ₹
Mức chênh lệch một ngày
116,00 ₹ - 121,58 ₹
Phạm vi một năm
93,00 ₹ - 185,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 T INR
Số lượng trung bình
8,23 N
Tỷ số P/E
166,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 849,86 Tr | 47,03% |
Chi phí hoạt động | 283,16 Tr | 19,40% |
Thu nhập ròng | 1,14 Tr | 102,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,13 | 101,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,56 Tr | 418,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,77 Tr | -47,45% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 Tr | 102,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
350