Trang chủ523672 • BOM
add
Flex Foods Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
43,50 ₹ - 44,80 ₹
Phạm vi một năm
29,36 ₹ - 68,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
554,02 Tr INR
Số lượng trung bình
20,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 459,40 Tr | 63,20% |
Chi phí hoạt động | 248,60 Tr | 10,93% |
Thu nhập ròng | -78,60 Tr | -2,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,11 | 37,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 Tr | 103,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,80 Tr | 22,08% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,60 Tr | -2,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
541