Trang chủ523676 • BOM
add
Golkunda Diamonds And Jewellery Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
276,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
271,35 ₹ - 286,85 ₹
Phạm vi một năm
156,00 ₹ - 314,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T INR
Số lượng trung bình
4,39 N
Tỷ số P/E
15,82
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 626,03 Tr | -15,18% |
Chi phí hoạt động | 54,54 Tr | 6,06% |
Thu nhập ròng | 35,39 Tr | -28,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | -15,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,33 Tr | -21,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,73 Tr | 8,38% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 699,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,39 Tr | -28,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
24