Trang chủ5242 • TYO
add
Eyez Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.049,00 ¥
Phạm vi một năm
995,00 ¥ - 2.854,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T JPY
Số lượng trung bình
1,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,00 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 239,00 Tr | 11,16% |
Thu nhập ròng | -27,00 Tr | -325,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,89 | -325,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,50 Tr | -162,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 547,00 Tr | -11,77% |
Tổng tài sản | 1,09 T | 14,51% |
Tổng nợ | 489,00 Tr | 70,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 600,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,00 Tr | -325,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64