Trang chủ5258 • TPE
add
Castles Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,25 NT$
Phạm vi một năm
43,80 NT$ - 82,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,33 T TWD
Số lượng trung bình
543,20 N
Tỷ số P/E
11,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 8,61% |
Chi phí hoạt động | 521,84 Tr | 6,83% |
Thu nhập ròng | 293,08 Tr | 52,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,65 | 40,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,65 | 53,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 323,85 Tr | 26,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | 27,31% |
Tổng tài sản | 9,65 T | 15,64% |
Tổng nợ | 4,96 T | 28,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 293,08 Tr | 52,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 446,47 Tr | 5.715,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,74 Tr | -721,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,43 Tr | 17,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 276,97 Tr | 275,02% |
Dòng tiền tự do | 266,71 Tr | 199,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
115